Vệ sinh răng miệng cho người bệnh cần đúng cách
HCM: 0909 036 896 | HN: 0905 968 338
TÂN MAI THÀNH MEDICAL

Vì sao cần vệ sinh răng miệng cho người bệnh đúng cách

Vệ sinh răng miệng là một phần của chăm sóc hằng ngày. Tuy nhiên, đối với người bệnh nằm viện, hạn chế vận động, giảm khả năng tự chăm sóc hoặc gặp khó khăn khi nuốt, việc vệ sinh khoang miệng có thể cần được hỗ trợ và điều chỉnh theo tình trạng cụ thể. 

Khi người bệnh không thể tự đánh răng, súc miệng hoặc kiểm soát dịch tiết, nhân viên y tế hoặc người chăm sóc cần thực hiện thay một phần hoặc toàn bộ quy trình. Khi đó, vệ sinh răng miệng cho người bệnh không chỉ là làm sạch răng mà còn bao gồm chăm sóc lưỡi, nướu, niêm mạc, kiểm soát dịch tiết và theo dõi những bất thường trong khoang miệng. 

Vì sao cần vệ sinh răng miệng cho người bệnh? 

Người bệnh vẫn cần được duy trì vệ sinh răng miệng hằng ngày ngay cả khi đang điều trị hoặc không thể tự thực hiện các hoạt động chăm sóc cá nhân. 

NICE khuyến nghị đánh giá nhu cầu chăm sóc miệng của từng người và hỗ trợ hằng ngày khi họ không thể tự thực hiện. Với người còn răng tự nhiên, đánh răng bằng kem đánh răng có fluoride ít nhất hai lần mỗi ngày là một phần của chăm sóc răng miệng cơ bản. (NICE) 

Việc chăm sóc răng miệng cho người bệnh có thể giúp: 

  • Duy trì vệ sinh răng và khoang miệng. 
  • Hỗ trợ loại bỏ mảng bám và cặn thức ăn. 
  • Giảm cảm giác khó chịu do khoang miệng không được làm sạch. 
  • Hỗ trợ duy trì khả năng ăn uống và giao tiếp khi tình trạng sức khỏe cho phép. 
  • Giúp nhân viên y tế phát hiện sớm những bất thường trong khoang miệng. 
  • Là một thành phần trong chiến lược chăm sóc người bệnh có nguy cơ hít sặc và viêm phổi liên quan đến chăm sóc y tế. 

Vì vậy, chăm sóc răng miệng nên được xem là một phần của kế hoạch chăm sóc người bệnh, thay vì chỉ thực hiện khi người bệnh cảm thấy khó chịu. 

Điều gì có thể xảy ra khi người bệnh không thể tự vệ sinh răng miệng? 

Khả năng tự chăm sóc có thể bị ảnh hưởng bởi tuổi tác, bệnh lý, tình trạng sau phẫu thuật, hạn chế vận động, giảm ý thức hoặc các vấn đề về nuốt. 

Khi người bệnh không thể tự thực hiện vệ sinh răng miệng, việc chăm sóc có thể không đầy đủ. Trong khi đó, răng, lưỡi, nướu và niêm mạc vẫn cần được làm sạch và theo dõi. 

Một số vấn đề có thể được nhận biết trong quá trình đánh giá khoang miệng gồm: 

  • Mảng bám hoặc cặn thức ăn. 
  • Khô miệng. 
  • Lớp bám trên lưỡi. 
  • Nướu hoặc niêm mạc có dấu hiệu bất thường. 
  • Đau hoặc chảy máu. 
  • Tổn thương, loét hoặc sưng. 
  • Khó chịu khi ăn uống hoặc vệ sinh. 

Do đó, vệ sinh răng miệng cho người bệnh không nên chỉ được hiểu là đánh răng. Người chăm sóc cần quan sát toàn bộ khoang miệng và điều chỉnh cách chăm sóc theo tình trạng thực tế. 

Vệ sinh răng miệng có liên quan đến nguy cơ viêm phổi bệnh viện không? 

Đây là vấn đề đặc biệt được quan tâm ở người bệnh nằm viện, nhất là những người có nguy cơ hít sặc hoặc phải thở máy. 

CDC hiện có toolkit riêng về chăm sóc răng miệng trong cơ sở y tế, trong đó hướng dẫn đánh giá sức khỏe răng miệng, nguy cơ hít sặc và lựa chọn phương pháp chăm sóc phù hợp cho người bệnh. 

Một systematic review và meta-analysis trên JAMA Internal Medicine, gồm 15 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 2.786 người bệnh, ghi nhận chải răng hằng ngày có liên quan với tỷ lệ viêm phổi mắc phải trong bệnh viện thấp hơn. Mối liên hệ này rõ hơn ở nhóm bệnh nhân được thở máy xâm lấn. 

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa vệ sinh răng miệng là biện pháp duy nhất để phòng ngừa viêm phổi. Chăm sóc răng miệng cần được xem là một thành phần của chiến lược chăm sóc và kiểm soát nguy cơ tổng thể. 

Những người bệnh nào cần được hỗ trợ vệ sinh răng miệng? 

Mức độ hỗ trợ nên dựa trên khả năng thực tế của từng người bệnh. Một số nhóm thường cần được quan tâm gồm: 

  • Người bệnh hạn chế vận động 

Người bệnh có thể không đủ khả năng cầm bàn chải hoặc thực hiện các động tác vệ sinh do yếu cơ, hạn chế vận động hoặc sau phẫu thuật. 

Trong trường hợp này, người chăm sóc có thể hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ quá trình. 

  • Người bệnh không thể tự chăm sóc 

Một số người bệnh vẫn có thể phối hợp nhưng cần được chuẩn bị dụng cụ hoặc hỗ trợ trong từng bước. 

NICE khuyến nghị đánh giá khả năng tự thực hiện chăm sóc miệng và điều chỉnh mức hỗ trợ theo nhu cầu của từng người.  

  • Người bệnh khó nuốt hoặc không thể khạc nhổ 

Đây là nhóm cần đặc biệt lưu ý. 

Khi người bệnh không thể kiểm soát tốt nước, kem đánh răng, nước bọt hoặc dịch tiết, quá trình chăm sóc cần được thực hiện với tư thế và phương pháp phù hợp để hạn chế nguy cơ hít sặc. 

CDC khuyến nghị đối với người bệnh phụ thuộc, đặc biệt những người khó nuốt hoặc không thể khạc nhổ, cần cân nhắc tư thế phù hợp và các thiết bị hỗ trợ hút trong quá trình chăm sóc. 

  • Người bệnh giảm ý thức hoặc cần chăm sóc tích cực 

Những người bệnh này có thể không có khả năng chủ động thực hiện hoặc phối hợp khi được chăm sóc. Vì vậy, nhân viên y tế cần đánh giá tình trạng và thực hiện oral care theo kế hoạch chăm sóc phù hợp. 

Vệ sinh răng miệng cho người bệnh gồm những bước nào? 

Quy trình cụ thể có thể thay đổi tùy tình trạng người bệnh và quy định của từng cơ sở y tế. Về cơ bản, có thể thực hiện theo các bước sau: 

  1. Đánh giá người bệnh và khoang miệng

Trước khi chăm sóc, cần xác định: 

  • Người bệnh có thể tự thực hiện hay cần hỗ trợ? 
  • Có khó nuốt hoặc nguy cơ hít sặc không? 
  • Có thể tự khạc nhổ không? 
  • Có hàm giả không? 
  • Khoang miệng có khô, đau, chảy máu hoặc tổn thương không? 
  • Có nhiều nước bọt hoặc dịch tiết không? 

Việc đánh giá giúp xác định cách chăm sóc và loại dụng cụ phù hợp hơn. 

  1. Chuẩn bị dụng cụ

Tùy tình trạng người bệnh, dụng cụ có thể bao gồm: 

  • Bàn chải lông mềm. 
  • Kem đánh răng phù hợp. 
  • Dụng cụ làm sạch lưỡi. 
  • Dụng cụ vệ sinh khoang miệng. 
  • Dụng cụ hỗ trợ hút khi cần. 
  • Sản phẩm hỗ trợ chăm sóc khô miệng khi phù hợp. 
  • Dụng cụ chăm sóc hàm giả nếu người bệnh sử dụng. 

Không phải người bệnh nào cũng cần toàn bộ các dụng cụ trên. 

  1. Đặt người bệnh ở tư thế phù hợp

Tư thế đặc biệt quan trọng với người bệnh khó nuốt hoặc có nguy cơ hít sặc. 

CDC hướng dẫn người bệnh phụ thuộc có nguy cơ aspiration có thể được đặt ở tư thế ngồi thẳng hoặc nằm nghiêng tùy tình trạng, đồng thời có thể sử dụng hút để loại bỏ nước bọt hoặc chất cặn trong khoang miệng. 

Tư thế cần được điều chỉnh theo tình trạng lâm sàng và quy trình của cơ sở điều trị. 

  1. Làm sạch răng

Đối với người bệnh còn răng tự nhiên, bàn chải lông mềm và kem đánh răng có fluoride là nền tảng của chăm sóc răng miệng. 

NICE khuyến nghị người có răng tự nhiên được đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày. 

Nếu người bệnh không thể tự thực hiện, nhân viên chăm sóc cần hỗ trợ thao tác và theo dõi khả năng chịu đựng của người bệnh. 

  1. Làm sạch lưỡi và các vùng khác trong khoang miệng

Chăm sóc răng miệng không nên chỉ tập trung vào bề mặt răng. 

Lưỡi, nướu, mặt trong má và các vùng khác trong khoang miệng cũng cần được quan sát và làm sạch phù hợp. 

Tùy nhu cầu, có thể sử dụng dụng cụ chuyên biệt như dụng cụ vệ sinh lưỡi hoặc que bọt biển vệ sinh khoang miệng. 

  1. Kiểm soát dịch tiết

Với người bệnh có thể khạc nhổ bình thường, quá trình vệ sinh thường đơn giản hơn. 

Ngược lại, nếu người bệnh khó nuốt hoặc không thể khạc nhổ, cần chú ý đến nước, kem đánh răng, nước bọt và các chất cặn trong khoang miệng. 

Trong những trường hợp phù hợp, dụng cụ hỗ trợ hút có thể được sử dụng theo quy trình của cơ sở y tế. CDC đưa suction toothbrush và thiết bị hút vào nhóm dụng cụ có thể cần cho bệnh nhân phụ thuộc. 

  1. Theo dõi sau khi chăm sóc

Sau khi vệ sinh, cần quan sát lại khoang miệng và ghi nhận những bất thường nếu có. 

Nếu phát hiện đau, chảy máu, loét, sưng hoặc tổn thương bất thường, cần thông báo cho nhân viên y tế hoặc chuyên gia nha khoa để được đánh giá. 

Những sai lầm thường gặp khi vệ sinh răng miệng cho người bệnh 

  • Chỉ tập trung vào răng 

Khoang miệng gồm nhiều khu vực. Chăm sóc cần xem xét cả lưỡi, nướu và niêm mạc thay vì chỉ làm sạch bề mặt răng. 

  • Sử dụng cùng một quy trình cho tất cả người bệnh 

Một người bệnh có thể tự đánh răng và khạc nhổ bình thường, trong khi người khác cần được hỗ trợ hoàn toàn hoặc có nguy cơ hít sặc. 

Vì vậy, quy trình cần được điều chỉnh theo khả năng của từng người. 

  • Bỏ qua khả năng nuốt 

Đây là yếu tố cần đặc biệt lưu ý ở người bệnh phụ thuộc. Nếu người bệnh khó nuốt hoặc không thể khạc nhổ, việc sử dụng nước và các sản phẩm vệ sinh cần được cân nhắc phù hợp. 

  • Không đánh giá khoang miệng 

Vệ sinh răng miệng cũng là cơ hội để phát hiện sớm những thay đổi như loét, chảy máu, đau, sưng hoặc khô miệng. 

Làm thế nào để lựa chọn dụng cụ vệ sinh răng miệng phù hợp? 

Không phải người bệnh nào cũng cần cùng một loại dụng cụ. Có thể bắt đầu bằng việc xác định nhu cầu: 

Tình trạng người bệnh Nhu cầu cần ưu tiên 
Có thể tự chăm sóc Dụng cụ vệ sinh răng miệng cơ bản 
Cần người chăm sóc hỗ trợ Dụng cụ giúp thao tác thuận tiện 
Cần làm sạch lưỡi Dụng cụ vệ sinh lưỡi 
Cần làm sạch khoang miệng Dụng cụ vệ sinh khoang miệng 
Khó kiểm soát dịch tiết Xem xét dụng cụ hỗ trợ hút 
Khó nuốt hoặc có nguy cơ hít sặc Đánh giá tư thế và kiểm soát dịch tiết 
Có hàm giả Dụng cụ và quy trình chăm sóc hàm giả 

Điểm quan trọng là dụng cụ phải phục vụ nhu cầu chăm sóc, thay vì lựa chọn sản phẩm trước rồi mới tìm cách áp dụng cho người bệnh. 

Đây cũng là lý do các dòng dụng cụ chuyên dụng có thể được thiết kế với chức năng khác nhau, chẳng hạn dụng cụ làm sạch lưỡi, dụng cụ vệ sinh khoang miệng hoặc dụng cụ kết hợp hỗ trợ hút. 

Khi nào cần thông báo cho bác sĩ hoặc chuyên gia nha khoa? 

Vệ sinh răng miệng hằng ngày không thay thế cho khám và điều trị nha khoa. 

Cần trao đổi với nhân viên y tế hoặc chuyên gia nha khoa khi người bệnh có: 

  • Đau răng hoặc đau khoang miệng kéo dài. 
  • Chảy máu bất thường. 
  • Sưng hoặc viêm. 
  • Vết loét không lành. 
  • Tổn thương bất thường trong miệng. 
  • Khó ăn hoặc khó nuốt tăng lên. 
  • Thay đổi rõ rệt ở răng, nướu hoặc niêm mạc. 

NICE cũng khuyến nghị cơ sở chăm sóc cần có quy trình đánh giá nhu cầu chăm sóc răng miệng và hỗ trợ người bệnh tiếp cận dịch vụ nha khoa khi cần. 

Kết luận 

Vệ sinh răng miệng cho người bệnh là một phần của chăm sóc hằng ngày và cần được thực hiện phù hợp với khả năng, tình trạng sức khỏe và nhu cầu của từng người. 

Đối với người có thể tự chăm sóc, bàn chải mềm và kem đánh răng phù hợp vẫn là nền tảng. Khi người bệnh hạn chế vận động, không thể tự vệ sinh, khó nuốt hoặc có nguy cơ hít sặc, quy trình cần được điều chỉnh về tư thế, mức độ hỗ trợ, kiểm soát dịch tiết và dụng cụ sử dụng. 

Các bằng chứng hiện có cho thấy chăm sóc răng miệng, đặc biệt chải răng hằng ngày, có mối liên hệ với một số kết quả lâm sàng tích cực ở người bệnh nằm viện, trong đó có giảm nguy cơ viêm phổi mắc phải trong bệnh viện ở một số nhóm. Tuy nhiên, oral care cần được xem là một thành phần của chiến lược chăm sóc tổng thể, không phải biện pháp độc lập để phòng ngừa mọi biến chứng. 

Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi “Dùng dụng cụ nào?”, quá trình chăm sóc nên bắt đầu bằng câu hỏi: 

“Người bệnh đang cần hỗ trợ điều gì trong quá trình vệ sinh răng miệng?” 

Từ đó, nhân viên y tế hoặc người chăm sóc có thể lựa chọn phương pháp, dụng cụ và mức độ hỗ trợ phù hợp hơn. 

Tân Mai Thành hiện phân phối các dòng dụng cụ vệ sinh răng miệng cho người bệnh của Inter.med, bao gồm các giải pháp hỗ trợ làm sạch răng, lưỡi, khoang miệng và kiểm soát dịch tiết trong quá trình chăm sóc. 

Câu hỏi thường gặp 

Người bệnh có cần vệ sinh răng miệng mỗi ngày không? 

Có. Người bệnh cần được duy trì chăm sóc răng miệng hằng ngày phù hợp với khả năng và tình trạng sức khỏe. NICE khuyến nghị người có răng tự nhiên được hỗ trợ đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày. 

Người bệnh nằm viện có cần đánh răng không? 

Nếu người bệnh còn răng tự nhiên và tình trạng cho phép, đánh răng vẫn là một phần quan trọng của chăm sóc răng miệng. Một systematic review trên JAMA Internal Medicine ghi nhận chải răng hằng ngày có liên quan với tỷ lệ viêm phổi mắc phải trong bệnh viện thấp hơn ở một số nhóm người bệnh. 

Người bệnh khó nuốt có thể vệ sinh răng miệng như bình thường không? 

Không nên mặc định áp dụng cùng một quy trình. Người bệnh khó nuốt hoặc không thể khạc nhổ cần được đánh giá nguy cơ hít sặc và thực hiện chăm sóc với tư thế, phương pháp kiểm soát dịch tiết và dụng cụ phù hợp. 

Khi nào nên sử dụng dụng cụ vệ sinh răng miệng có hỗ trợ hút? 

Có thể xem xét khi người bệnh cần hỗ trợ vệ sinh và gặp khó khăn trong việc kiểm soát nước bọt, dịch tiết hoặc chất cặn trong khoang miệng, đặc biệt khi có nguy cơ hít sặc. Việc sử dụng cần tuân theo đánh giá và quy trình chăm sóc của cơ sở y tế. 

Dụng cụ vệ sinh răng miệng chuyên dụng có thay thế bàn chải không? 

Không nhất thiết. Dụng cụ chuyên dụng đáp ứng những nhu cầu cụ thể mà dụng cụ cơ bản có thể chưa đáp ứng đầy đủ. Với người bệnh có thể tự đánh răng bình thường, bàn chải mềm và kem đánh răng phù hợp vẫn là nền tảng của chăm sóc răng miệng. 

 tanmaithanh.com

NỘI DUNG LIÊN QUAN

Điện thoại
Faceboook
Zalo
Điện thoại
Zalo
Faceboook