Loét tì đè là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết
HCM: 0909 036 896 | HN: 0905 968 338
TÂN MAI THÀNH MEDICAL

Loét tì đè là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các yếu tố nguy cơ

Loét tì đè là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và các yếu tố nguy cơ

Loét tì đè là tổn thương khu trú ở da và mô bên dưới do áp lực kéo dài hoặc áp lực kết hợp với lực trượt. Tình trạng này thường xuất hiện tại các vị trí xương nhô như vùng xương cùng, gót chân, hông và khuỷu tay. Người cao tuổi, người bệnh nằm lâu, hạn chế vận động hoặc giảm cảm giác là những nhóm có nguy cơ cao. 

Tổn thương do tì đè có thể bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ trên da nhưng tiến triển thành vết thương sâu nếu không được phát hiện và xử trí phù hợp. Vì vậy, hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu và các giai đoạn loét tì đè là cơ sở quan trọng để chăm sóc và bảo vệ người bệnh.

Loét tì đè là gì?

Loét tì đè là gì?

Loét tì đè (Pressure Injury hoặc Pressure Ulcer) là tổn thương khu trú ở da và mô bên dưới, hình thành do áp lực hoặc áp lực kết hợp với lực trượt. Tổn thương thường xuất hiện tại vùng xương nhô hoặc vị trí da tiếp xúc với thiết bị y tế và các bề mặt bên ngoài. 

Khi một vùng cơ thể chịu áp lực kéo dài, mô mềm có thể bị chèn ép giữa xương và bề mặt tiếp xúc như giường, ghế hoặc dụng cụ hỗ trợ. Sự biến dạng mô và ảnh hưởng đến tuần hoàn tại chỗ có thể gây tổn thương tế bào. Nếu tình trạng này tiếp diễn, tổn thương có thể lan từ lớp da bên ngoài đến các mô sâu hơn. 

Loét tì đè không nhất thiết phải có vết thương hở. Ở giai đoạn đầu, da có thể còn nguyên vẹn nhưng đã xuất hiện vùng đổi màu không mất đi khi ấn hoặc những thay đổi bất thường về nhiệt độ, độ cứng và cảm giác. 

Theo hướng dẫn quốc tế của NPIAP, EPUAP và PPPIA, tổn thương do áp lực cũng có thể liên quan đến thiết bị y tế hoặc vật thể khác tiếp xúc với da. Vì vậy, việc đánh giá cần xem xét cả vị trí tổn thương và nguyên nhân gây áp lực. Nguồn: International Guideline, 2026.

Nguyên nhân nào gây ra loét tì đè?

Hai tác động cơ học chính gây loét tì đè là áp lực kéo dài và lực trượt. Ma sát và độ ẩm cũng có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da, khiến vùng da chịu áp lực dễ bị tổn thương hơn. 

Áp lực kéo dài 

Áp lực xảy ra khi trọng lượng cơ thể hoặc thiết bị bên ngoài chèn ép lên mô. Khi áp lực tập trung tại một vị trí trong thời gian dài, mô có thể bị biến dạng và tuần hoàn tại chỗ bị ảnh hưởng. 

Tình trạng này thường gặp ở người nằm lâu trên giường, ngồi xe lăn hoặc không thể tự thay đổi tư thế. Các vùng xương nhô như xương cùng, gót chân và hông thường chịu tác động đáng kể. 

Lực trượt 

Lực trượt xuất hiện khi các lớp mô bên trong dịch chuyển tương đối so với bề mặt da. Ví dụ, khi người bệnh nằm trên giường có đầu giường nâng cao và cơ thể trượt dần xuống phía dưới, các mô sâu có thể bị kéo căng trong khi da vẫn tiếp xúc với mặt giường. 

Lực trượt có thể làm biến dạng mô và gia tăng nguy cơ tổn thương, đặc biệt khi kết hợp với áp lực kéo dài. 

Ma sát và độ ẩm 

Ma sát xảy ra khi da cọ xát với ga giường, quần áo hoặc bề mặt khác. Tác động này có thể làm tổn thương lớp da bên ngoài. 

Độ ẩm kéo dài do mồ hôi, nước tiểu hoặc phân có thể làm suy yếu hàng rào bảo vệ da. Tuy nhiên, cần phân biệt tổn thương do độ ẩm với loét tì đè: đây là những tình trạng có nguyên nhân khác nhau, dù đôi khi có thể xuất hiện đồng thời. Nguồn: International Guideline, 2026.

Những ai có nguy cơ bị loét tì đè?

Những ai có nguy cơ bị loét tì đè?

Người hạn chế vận động, giảm cảm giác, không thể tự thay đổi tư thế hoặc có tình trạng dinh dưỡng kém là những nhóm cần được đánh giá nguy cơ loét tì đè. Một người có thể đồng thời có nhiều yếu tố nguy cơ. 

Các nhóm thường cần được chú ý gồm: 

  • Người cao tuổi: Có thể gặp tình trạng da mỏng, giảm khả năng vận động và nhiều bệnh lý đi kèm. 
  • Người bệnh nằm lâu hoặc sử dụng xe lăn: Khó tự thay đổi tư thế khiến áp lực tập trung tại một số vùng cơ thể. 
  • Người bị tổn thương thần kinh hoặc giảm cảm giác: Có thể không nhận biết rõ áp lực, đau hoặc khó chịu tại vùng da bị chèn ép. 
  • Người bệnh sau phẫu thuật hoặc điều trị hồi sức: Khả năng vận động có thể bị hạn chế trong quá trình điều trị. 
  • Người có tình trạng dinh dưỡng kém: Thiếu hụt dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì và phục hồi mô. 
  • Người có bệnh lý ảnh hưởng đến tuần hoàn: Tình trạng tưới máu mô không thuận lợi có thể làm tăng nguy cơ tổn thương. 
  • Người không kiểm soát tốt đại tiểu tiện: Da thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm và chất kích ứng, làm tăng nguy cơ tổn thương da. 

Theo NICE, các yếu tố cần được xem xét trong đánh giá nguy cơ ở người trưởng thành bao gồm hạn chế vận động, giảm cảm giác, tiền sử loét tì đè, thiếu hụt dinh dưỡng, không thể tự thay đổi tư thế và suy giảm nhận thức. Việc đánh giá cần hỗ trợ cho nhận định lâm sàng, không chỉ dựa vào một thang điểm riêng lẻ. Nguồn: NICE CG179.

Dấu hiệu nhận biết loét tì đè

Dấu hiệu nhận biết loét tì đè

Dấu hiệu sớm của loét tì đè có thể là vùng da đổi màu không mất đi khi ấn, thay đổi nhiệt độ, độ cứng hoặc cảm giác tại vị trí chịu áp lực. Khi tổn thương tiến triển, da có thể xuất hiện bóng nước, trợt hoặc mất mô sâu hơn. 

Dấu hiệu ở giai đoạn sớm

Một số biểu hiện cần chú ý: 

  • Vùng da đổi màu so với khu vực xung quanh. 
  • Vùng da đỏ hoặc đổi màu không mất đi khi ấn. 
  • Da nóng hoặc lạnh hơn vùng lân cận. 
  • Vùng da có độ cứng, mềm hoặc phù nề bất thường. 
  • Người bệnh cảm thấy đau, ngứa hoặc khó chịu tại vị trí tổn thương. 

Ở người có màu da sẫm, tổn thương có thể không biểu hiện bằng màu đỏ rõ rệt mà xuất hiện dưới dạng vùng da sẫm màu, tím hoặc thay đổi sắc tố. Do đó, cần kết hợp quan sát màu sắc với đánh giá nhiệt độ, độ cứng và cảm giác của vùng da. 

NICE khuyến nghị nhân viên y tế đánh giá tính toàn vẹn của da, thay đổi màu sắc, nhiệt độ, độ cứng và độ ẩm tại các vị trí chịu áp lực. Nguồn: NICE CG179. 

Dấu hiệu khi tổn thương tiến triển 

Khi tổn thương nặng hơn, da có thể xuất hiện bóng nước, mất một phần hoặc toàn bộ chiều dày da. Ở những trường hợp sâu, tổn thương có thể làm lộ mô mỡ, cơ hoặc các cấu trúc bên dưới. 

Không phải người bệnh nào bị loét tì đè cũng cảm thấy đau. Người giảm cảm giác hoặc có tổn thương thần kinh có thể không nhận biết được tổn thương dù mô đã bị ảnh hưởng.

Loét tì đè có những giai đoạn nào?

Theo hệ thống phân loại NPIAP, loét tì đè được chia thành bốn giai đoạn chính, cùng các nhóm phân loại riêng dành cho tổn thương không thể phân giai đoạn và tổn thương mô sâu. Việc phân loại dựa trên đặc điểm mô bị tổn thương, không chỉ dựa vào kích thước vết thương. 

Phân loại Đặc điểm chính 
Giai đoạn 1 Da còn nguyên vẹn, xuất hiện vùng đổi màu không mất đi khi ấn. 
Giai đoạn 2 Mất da một phần, làm lộ lớp trung bì; nền vết thương thường có màu hồng hoặc đỏ, ẩm. Có thể biểu hiện dưới dạng bóng nước chứa dịch thanh. 
Giai đoạn 3 Mất da toàn bộ chiều dày, có thể nhìn thấy mô mỡ dưới da. 
Giai đoạn 4 Mất da và mô toàn bộ chiều dày, có thể lộ hoặc sờ thấy cân, cơ, gân, dây chằng, sụn hoặc xương. 
Không thể phân giai đoạn Đáy vết thương bị che phủ bởi mô hoại tử hoặc giả mạc, không thể xác định độ sâu thực tế. 
Tổn thương mô sâu Xuất hiện vùng đổi màu đỏ sẫm, tím hoặc màu hạt dẻ dai dẳng, có thể kèm bóng nước chứa máu hoặc tổn thương mô bên dưới. 

Lưu ý: Không nên nhầm lẫn tổn thương mô sâu với giai đoạn 1. Vùng da đổi màu tím hoặc màu hạt dẻ có thể là dấu hiệu tổn thương mô sâu và cần được đánh giá phù hợp. 

Các giai đoạn trên mô tả mức độ tổn thương tại thời điểm đánh giá. Không nên sử dụng chúng như một thang đo đơn giản để suy ra tốc độ tiến triển hoặc quá trình lành vết thương. Việc phân loại cần do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện. Nguồn: NPIAP – Pressure Injury Stages.

Loét tì đè thường xuất hiện ở những vị trí nào?

Loét tì đè thường xuất hiện tại các vùng xương nhô hoặc vị trí da tiếp xúc lâu với bề mặt và thiết bị bên ngoài. Vị trí tổn thương phụ thuộc vào tư thế, khả năng vận động và các điểm chịu áp lực của từng người bệnh. 

Vị trí Tình huống thường gặp 
Vùng xương cùng và cụt Người bệnh nằm ngửa hoặc ngồi lâu. 
Gót chânGót chân tiếp xúc liên tục với bề mặt giường. 
Vùng hông, mấu chuyển lớn Người bệnh nằm nghiêng kéo dài. 
Khuỷu tay, mắt cá chân Các vùng xương nhô tiếp xúc với bề mặt cứng. 
Vùng tiếp xúc với thiết bị y tế Da chịu áp lực từ mặt nạ, ống cố định hoặc dụng cụ hỗ trợ. 

Ngoài các vị trí trên, tổn thương có thể xuất hiện ở những vùng khác tùy theo tư thế và thiết bị tiếp xúc. Vì vậy, kiểm tra da cần được thực hiện trên các vùng có nguy cơ của từng người bệnh, thay vì chỉ tập trung vào một vài vị trí cố định.

Khi nào cần được nhân viên y tế đánh giá?

Dấu hiệu nhận biết loét tì đè

Người bệnh cần được đánh giá khi xuất hiện vùng da đổi màu kéo dài, thay đổi bất thường về nhiệt độ hoặc độ cứng, bóng nước hay vết thương tại vị trí chịu áp lực. Việc đánh giá sớm giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng chăm sóc phù hợp. 

Cần đặc biệt chú ý khi vùng tổn thương có các biểu hiện như: 

  • Sưng nóng, đỏ lan rộng. 
  • Chảy mủ hoặc có mùi bất thường. 
  • Đau tăng hoặc xuất hiện tổn thương sâu. 
  • Người bệnh sốt hoặc có biểu hiện toàn thân bất thường. 

Những dấu hiệu này có thể liên quan đến nhiễm khuẩn hoặc biến chứng và cần được nhân viên y tế kiểm tra. 

Không nên tự ý xoa bóp vùng da nghi ngờ bị tổn thương do tì đè hoặc bóc mô hoại tử. Việc chăm sóc cần căn cứ vào nguyên nhân, mức độ tổn thương và tình trạng toàn thân của người bệnh.

Câu hỏi thường gặp về loét tì đè

Người bệnh không đau có thể bị loét tì đè không? 

Có. Người bị giảm cảm giác, tổn thương thần kinh hoặc suy giảm khả năng nhận biết có thể không cảm thấy đau dù vùng mô đã bị tổn thương. Vì vậy, cần kết hợp kiểm tra da và đánh giá nguy cơ. 

Loét tì đè thường xuất hiện ở vị trí nào? 

Các vị trí thường gặp gồm vùng xương cùng, gót chân, hông, khuỷu tay và những vùng tiếp xúc với thiết bị y tế. Vị trí cụ thể phụ thuộc vào tư thế và khả năng vận động của người bệnh. 

Loét tì đè có những giai đoạn nào? 

Hệ thống NPIAP phân loại thành bốn giai đoạn chính, cùng nhóm tổn thương không thể phân giai đoạn và tổn thương mô sâu. Việc phân loại cần dựa trên đặc điểm mô tổn thương và đánh giá chuyên môn. 

Loét tì đè có giống viêm da do ẩm không? 

Không. Loét tì đè liên quan đến áp lực hoặc áp lực kết hợp lực trượt; viêm da liên quan đến độ ẩm thường xuất hiện khi da tiếp xúc kéo dài với mồ hôi, nước tiểu hoặc phân. Hai tình trạng có thể có biểu hiện tương tự và cùng xuất hiện ở một người bệnh, vì vậy cần đánh giá đúng nguyên nhân. 

Kết luận 

Loét tì đè là tổn thương da và mô bên dưới liên quan đến áp lực kéo dài hoặc áp lực kết hợp với lực trượt. Người cao tuổi, người hạn chế vận động, giảm cảm giác hoặc có tình trạng dinh dưỡng và tuần hoàn không thuận lợi là những nhóm cần được quan tâm. 

Nhận biết sớm thay đổi về màu sắc, nhiệt độ, độ cứng và tính toàn vẹn của da giúp phát hiện tổn thương kịp thời. Đánh giá nguy cơ và kiểm tra da thường xuyên là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp. 

Vui lòng liên hệ Tân Mai Thành thông qua hotline hoặc hệ thống Fanpage – Zalo OA Tân Mai Thành Medical để được tư vấn chi tiết về nhằm chọn được giải pháp phù hợp! 

tanmaithanh.com

NỘI DUNG LIÊN QUAN

Giải đáp: Hô hấp ký, chỉ số FEV1, FVC và FEV1/FVC là gì?

Hô hấp ký (spirometry) là một xét nghiệm chức năng hô hấp phổ biến, được sử dụng để đánh giá […]

Máy đo chức năng hô hấp có vai trò gì? 
Đo chức năng hô hấp là gì? Các phương pháp và ý nghĩa trong đánh giá phổi

Đo chức năng hô hấp là nhóm xét nghiệm dùng để đánh giá hoạt động của phổi và hệ hô […]

Phân loại dụng cụ vệ sinh răng miệng cho người bệnh
Phân loại dụng cụ vệ sinh răng miệng cho người bệnh

Chăm sóc răng miệng là một phần của vệ sinh cá nhân hằng ngày, nhưng với người bệnh, đặc biệt […]

Điện thoại
Faceboook
Zalo
Điện thoại
Zalo
Faceboook